Phép dịch "widerrufen" thành Tiếng Việt

hủy bỏ là bản dịch của "widerrufen" thành Tiếng Việt.

widerrufen verb ngữ pháp

Eine frühere Handlung für ungültig erklären.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hủy bỏ

    verb

    Euer Ehren, ich bitte Sie, die Kaution zu widerrufen.

    Tôi yêu cầu anh hủy bỏ lênh bảo lãnh đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " widerrufen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Widerrufen noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Widerrufen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Widerrufen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "widerrufen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch