Phép dịch "Widerhall" thành Tiếng Việt

tiếng dội, tiếng vang là các bản dịch hàng đầu của "Widerhall" thành Tiếng Việt.

Widerhall Noun noun masculine ngữ pháp

urspr.: Berggott, Berggeist [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiếng dội

  • tiếng vang

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Widerhall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Widerhall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch