Phép dịch "Widerstand" thành Tiếng Việt
điện trở, chống cự, Điện trở là các bản dịch hàng đầu của "Widerstand" thành Tiếng Việt.
Gegenwind (umgangssprachlich) [..]
-
điện trở
nounKS: Wenn sich das Papier biegt, dann verändert sich der Widerstand der Tinte.
KS: Khi tờ giấy cong lại, điện trở của mực thay đổi.
-
chống cự
Die Antwort ist " C ", aktiver Widerstand.
Câu trả lời là " C, " sự chống cự có chủ đích.
-
Điện trở
zweipoliges passives elektrisches Bauelement
KS: Wenn sich das Papier biegt, dann verändert sich der Widerstand der Tinte.
KS: Khi tờ giấy cong lại, điện trở của mực thay đổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Widerstand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"widerstand" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho widerstand trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Widerstand"
Các cụm từ tương tự như "Widerstand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điện trở suất · điện trở suất
-
Phong trào chống đối Hitler
-
Điện trở kéo lên
-
Điện trở
-
Chống lại