Phép dịch "widerstehen" thành Tiếng Việt
Chống lại là bản dịch của "widerstehen" thành Tiếng Việt.
widerstehen
verb
ngữ pháp
die Stirn bieten (umgangssprachlich)
-
Chống lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " widerstehen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Widerstehen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Widerstehen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Widerstehen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "widerstehen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điện trở suất · điện trở suất
-
Phong trào chống đối Hitler
-
Điện trở kéo lên
-
chống cự · Điện trở · điện trở
-
Điện trở
Thêm ví dụ
Thêm