Phép dịch "wach" thành Tiếng Việt

thức, thức dậy là các bản dịch hàng đầu của "wach" thành Tiếng Việt.

wach adjective ngữ pháp

wach (werden) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thức

    adjective

    Warum bist du um diese Uhrzeit noch wach?

    Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?

  • thức dậy

    adjective

    Als ich aufwachte, wollte ich sie auch wecken, aber sie wurde nicht mehr wach.

    Khi tôi thức dậy, tôi tìm cách đánh thức cổ, nhưng cổ không dậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wach

Wach (Fluss)

+ Thêm

"Wach" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wach trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wach" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dậy · dậy lên · thức · thức dậy
Thêm

Bản dịch "wach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch