Phép dịch "Wachmann" thành Tiếng Việt
cảnh sát là bản dịch của "Wachmann" thành Tiếng Việt.
Wachmann
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
schwarzer Sheriff (umgangssprachlich) [..]
-
cảnh sát
nounEin Beamter oder eine Beamtin einer Strafverfolgungsbehörde.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wachmann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm