Phép dịch "Wade" thành Tiếng Việt

bắp chân là bản dịch của "Wade" thành Tiếng Việt.

Wade noun feminine ngữ pháp

Die fleischige Rückseite, der unteren Beinhälfte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bắp chân

    noun

    Und hier geht eine über meine hintere Wade.

    và ngay đây, có một vết xé ngang qua bắp chân sau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Wade"

Thêm

Bản dịch "Wade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch