Phép dịch "waage" thành Tiếng Việt
thiên xứng, Thiên Xứng, cân là các bản dịch hàng đầu của "waage" thành Tiếng Việt.
waage
-
thiên xứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " waage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Waage
noun
proper
masculine
feminine
ngữ pháp
Libra (fachsprachlich) [..]
-
Thiên Xứng
properEines der zwölf Sternbilder des Tierkreises [..]
-
cân
nounWenn man die Waage halten kann, brennt man auch nicht aus.
Nếu anh có thể cân bằng được thì sẽ không có gì căng thẳng cả.
-
Cân
Messgerät zur Bestimmung einer Masse
Wenn man die Waage halten kann, brennt man auch nicht aus.
Nếu anh có thể cân bằng được thì sẽ không có gì căng thẳng cả.
-
cái cân
Wir haben hier eine Waage die zwei verschiedene Dinge balanciert.
Chúng ta có một cái cân cân bằng hai thứ khác nhau.
Hình ảnh có "waage"
Thêm ví dụ
Thêm