Phép dịch "waage" thành Tiếng Việt

thiên xứng, Thiên Xứng, cân là các bản dịch hàng đầu của "waage" thành Tiếng Việt.

waage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiên xứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " waage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Waage noun proper masculine feminine ngữ pháp

Libra (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thiên Xứng

    proper

    Eines der zwölf Sternbilder des Tierkreises [..]

  • cân

    noun

    Wenn man die Waage halten kann, brennt man auch nicht aus.

    Nếu anh có thể cân bằng được thì sẽ không có gì căng thẳng cả.

  • Cân

    Messgerät zur Bestimmung einer Masse

    Wenn man die Waage halten kann, brennt man auch nicht aus.

    Nếu anh có thể cân bằng được thì sẽ không có gì căng thẳng cả.

  • cái cân

    Wir haben hier eine Waage die zwei verschiedene Dinge balanciert.

    Chúng ta có một cái cân cân bằng hai thứ khác nhau.

Hình ảnh có "waage"

Thêm

Bản dịch "waage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch