Phép dịch "wachsen" thành Tiếng Việt
tăng, mọc, sinh trưởng là các bản dịch hàng đầu của "wachsen" thành Tiếng Việt.
ausprägen (fachsprachlich)
-
tăng
verbAber wieso wächst sie weiter, wenn die Kinderanzahl nicht zunimmt?
Nhưng tại sao nó lại tăng nếu số trẻ em đã dừng lại?
-
mọc
verbAutos wachsen hier draußen nicht gerade auf Bäumen.
Xe không mọc ra từ cây ngoài kia đâu.
-
sinh trưởng
verbeingesetzt, um Hühner und Schweine schneller wachsen zu lassen.
để kích thích sinh trưởng ở gà và lợn.
-
trưởng thành
adjectiveIch will wachsen und ein gutes Leben führen, belebend und weise sein.
Con muốn trưởng thành và phát đạt, nhanh nhẹn và thông thái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wachsen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wachsen und dabei reif werden [..]
"Wachsen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wachsen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.