Phép dịch "verlernen" thành Tiếng Việt
quên, không nhớ là các bản dịch hàng đầu của "verlernen" thành Tiếng Việt.
verlernen
verb
ngữ pháp
-
quên
verbdass wir verlernt haben, schwierige Herausforderungen zu überwinden,
rằng chúng ta đã quên đi cách giải quyết những thách thức cam go
-
không nhớ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verlernen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Verlernen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Verlernen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verlernen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm