Phép dịch "Verlobter" thành Tiếng Việt

chồng chưa cưới, vị hôn phu là các bản dịch hàng đầu của "Verlobter" thành Tiếng Việt.

Verlobter Noun ngữ pháp

Mann, der jemandem ein Heiratsversprechen gegeben hat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chồng chưa cưới

    Ich nehme an, du wohnst bei deinem Verlobten?

    Cô sẽ ở với chồng chưa cưới hả?

  • vị hôn phu

    noun

    Sie hat gesagt, sie hatte Abendessen mit ihrem Verlobten.

    Cô ấy có nói đã dùng bữa tối với vị hôn phu của cô ấy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verlobter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Verlobter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chồng chưa cưới · vị hôn phu · vị hôn thê · vợ chưa cưới
Thêm

Bản dịch "Verlobter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch