Phép dịch "Verleumder" thành Tiếng Việt

kẻ gièm pha là bản dịch của "Verleumder" thành Tiếng Việt.

Verleumder Noun noun masculine ngữ pháp

Petzer (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kẻ gièm pha

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verleumder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Verleumder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch