Phép dịch "Verletzung" thành Tiếng Việt

sự làm hại, vết thương, bị thương là các bản dịch hàng đầu của "Verletzung" thành Tiếng Việt.

Verletzung noun feminine ngữ pháp

Blessur (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự làm hại

    noun
  • vết thương

    noun

    Sind wir besser dran, wenn wir solche Verletzungen erlitten haben und sie verheilt sind?

    Chúng ta sẽ tốt hơn sau khi đã bị thương và rồi chữa lành vết thương đó chăng?

  • bị thương

    adjective

    Einer der beiden ist mittlerweile seinen Verletzungen erlegen.

    Hai sĩ quan đã bị thương trong lúc xảy ra bạo loạn.

  • làm hại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verletzung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Verletzung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch