Phép dịch "still" thành Tiếng Việt
安靜, im lặng, yên tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "still" thành Tiếng Việt.
still
adjective
adverb
ngữ pháp
mucksmäuschenstill (umgangssprachlich) [..]
-
安靜
adjective -
im lặng
interjectionUnd dann war es immer erst einmal still.
Sau đó luôn luôn là một sự im lặng.
-
yên tĩnh
nounSie war blind und taub und lebte in einer für sie dunklen und stillen Welt.
Em ấy bị mù và điếc, sống trong một thế giới tối tăm yên tĩnh.
-
suỵt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " still " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "still" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bú · bự · thỏa mãn
-
Sông Đông êm đềm
-
nước lọc
-
Đêm Thánh Vô Cùng
-
tĩnh mịch · yên lặng · yên tĩnh
-
Người Mỹ trầm lặng
-
Thái Bình Dương · 太平洋
-
Nuôi con bằng sữa mẹ
Thêm ví dụ
Thêm