Phép dịch "Stigmatisation" thành Tiếng Việt

Dấu Thánh là bản dịch của "Stigmatisation" thành Tiếng Việt.

Stigmatisation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dấu Thánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stigmatisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Stigmatisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch