Phép dịch "Stiftung" thành Tiếng Việt
Quỹ, quỹ là các bản dịch hàng đầu của "Stiftung" thành Tiếng Việt.
Stiftung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
eines Tempels od. einer Kirche [..]
-
Quỹ
Einrichtung, die mit Hilfe eines Vermögens einen vom Stifter festgelegten Zweck verfolgt
Seine Wohltätigkeits-Stiftung umfasst etwas um die 8 Milliarde Dollar.
Quỹ từ thiện của hắn lên tới 8 tỉ đô chứ ít à.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stiftung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
stiftung
-
quỹ
Vielleicht können wir eine Stiftung in Carolyns Namen einrichten.
Có lẽ chúng ta nên thành lập một quỹ mang tên Carolyn.
Thêm ví dụ
Thêm