Phép dịch "Stillen" thành Tiếng Việt

Nuôi con bằng sữa mẹ, bú, bự là các bản dịch hàng đầu của "Stillen" thành Tiếng Việt.

Stillen noun feminine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nuôi con bằng sữa mẹ

    Ernährung des Säuglings und Kleinkinds an der Brust

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stillen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

stillen verb ngữ pháp

Die Intensität einer Situation oder eines Zustandes verringern. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • verb

    Einen Säugling an der Brust trinken lassen.

    Helen zieht Alex im Bett an sich und stillt ihn.

    Helen bế Alex lên giường và cho .

  • bự

    Hältst du wohl still, du Riesenbaby?

    Giữ yên nhé bạn bé bự.

  • thỏa mãn

    động từ

    Er stillte seinen Hunger mit einem Burger.

    Anh ấy thỏa mãn cơn đói của mình bằng một chiếc bánh mì kẹp thịt.

Các cụm từ tương tự như "Stillen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stillen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch