Phép dịch "Stillstand" thành Tiếng Việt
bế tắc, dừng, ngừng là các bản dịch hàng đầu của "Stillstand" thành Tiếng Việt.
Stillstand
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
bế tắc
nounund wenn Stillstand im Kongress anscheinend die Norm ist?
và khi bế tắc tại Quốc hội trở thành tiêu chuẩn?
-
dừng
verbIch sollte das Herz einer Ziege zum Stillstand bringen.
Họ muốn tôi dừng tâm của một con dê.
-
ngừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stillstand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm