Phép dịch "sardellen" thành Tiếng Việt

họ cá trổng, Họ Cá trổng là các bản dịch hàng đầu của "sardellen" thành Tiếng Việt.

sardellen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • họ cá trổng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sardellen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sardellen noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Họ Cá trổng

    Familie der Ordnung Heringsartige (Clupeiformes)

Thêm

Bản dịch "sardellen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch