Phép dịch "Sarg" thành Tiếng Việt

quan tài, 棺材, Quan tài là các bản dịch hàng đầu của "Sarg" thành Tiếng Việt.

Sarg noun masculine ngữ pháp

Totenkiste (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quan tài

    noun

    Ich sage das nur ungern, aber der Sarg wird geschlossen sein.

    Tôi ghét phải bẽ nó cho cậu, nhưng nó sẽ không là một quan tài trống trơn.

  • 棺材

    noun
  • Quan tài

    Behältnis für den Transport, die Aufbahrung und die Beisetzung eines Leichnams

    Johns Sarg steht draußen in einem Teppich-Van.

    Quan tài của John đang ở trong xe tải ngoài kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sarg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sarg"

Thêm

Bản dịch "Sarg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch