Phép dịch "Sarkasmus" thành Tiếng Việt

mỉa mai, nói mỉa là các bản dịch hàng đầu của "Sarkasmus" thành Tiếng Việt.

Sarkasmus noun masculine ngữ pháp

den Zeichen nach: Haut und Fleisch

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mỉa mai

    Ich dachte, wir hätten den Sarkasmus schon hinter uns.

    Tôi nghĩ chúng ta không cần mỉa mai đâu

  • nói mỉa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sarkasmus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sarkasmus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch