Phép dịch "Sarin" thành Tiếng Việt

Sarin là bản dịch của "Sarin" thành Tiếng Việt.

Sarin Noun ngữ pháp

Sarin (Stern) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sarin

    chemischer Kampfstoff

    Boden-Boden-Raketen... haben um circa 3 Uhr morgens unserer Zeit Sarin verstreut.

    Những tên lửa đất-đối-đất có chứa sarin đã được phóng vào khoảng 3 giờ sáng, theo giờ của ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sarin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sarin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch