Phép dịch "Sardine" thành Tiếng Việt

cá mòi, Cá mòi là các bản dịch hàng đầu của "Sardine" thành Tiếng Việt.

Sardine noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Sardinia spp.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá mòi

    noun

    Auch Mandeln, Sesamkörner und Fischsorten mit weichen Gräten wie Sardinen und Lachs sind kalziumhaltig.

    Quả hạnh, hạt vừng, và cá xương mềm, như cá mòi và cá hồi, cũng vậy.

  • Cá mòi

    Auch Mandeln, Sesamkörner und Fischsorten mit weichen Gräten wie Sardinen und Lachs sind kalziumhaltig.

    Quả hạnh, hạt vừng, và cá xương mềm, như cá mòi và cá hồi, cũng vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sardine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sardine"

Thêm

Bản dịch "Sardine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch