Phép dịch "putzen" thành Tiếng Việt
dọn dẹp, lau, lau dọn là các bản dịch hàng đầu của "putzen" thành Tiếng Việt.
putzen
verb
ngữ pháp
-
dọn dẹp
-
lau
verbWenn ich das obere Fenster putze, fangen meine Finger an zu zittern.
Mỗi lần lau phía trên cửa sổ, ngón tay tôi bị đau.
-
lau dọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " putzen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Putzen
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Putzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Putzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "putzen"
Thêm ví dụ
Thêm