Phép dịch "Puzzle" thành Tiếng Việt

Trò chơi ghép hình, câu đố là các bản dịch hàng đầu của "Puzzle" thành Tiếng Việt.

Puzzle noun Noun neuter ngữ pháp

Ein Problem oder Rätsel, das den Scharfsinn herausfordert, üblicherweise zur Unterhaltung genutzt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Trò chơi ghép hình

    mechanisches Geduldspiel

  • câu đố

    noun

    Ein simples Puzzle, das ich schon am ersten Tag gelöst hatte.

    Một câu đố đơn giản mà tôi giải chỉ trong 1 ngày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Puzzle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

puzzle
+ Thêm

"puzzle" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho puzzle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Puzzle"

Thêm

Bản dịch "Puzzle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch