Phép dịch "pyramide" thành Tiếng Việt
hình chóp, kim tự tháp, Kim tự tháp là các bản dịch hàng đầu của "pyramide" thành Tiếng Việt.
-
hình chóp
nounDie blau beschriftete Pyramide gehört zur gelb gefärbten Pyramide.
Chữ xanh viết chóp vuông khớp với hình chóp vuông vàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pyramide " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pyramide (Spiel) [..]
-
kim tự tháp
nounEs könnte die erste je gebaute Pyramide sein.
Nó có thể là kim tự tháp đầu tiên được xây dựng.
-
Kim tự tháp
Bauform, meist quadratischer Grundfläche, die aus unterschiedlichen alten Kulturen bekannt ist
Doch irgendwie bist du an die Spitze der Großen Pyramide von Meereen gelangt.
Và bằng cách nào đó, ngươi đang ở trên đỉnh Kim tự tháp thành Meereen.
-
hình chóp
nounKörper der Geometrie
Die blau beschriftete Pyramide gehört zur gelb gefärbten Pyramide.
Chữ xanh viết chóp vuông khớp với hình chóp vuông vàng.
Hình ảnh có "pyramide"
Các cụm từ tương tự như "pyramide" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kim tự tháp Cheops
-
Kim tự tháp Menkaure