Phép dịch "Pyramide" thành Tiếng Việt

kim tự tháp, Kim tự tháp, hình chóp là các bản dịch hàng đầu của "Pyramide" thành Tiếng Việt.

Pyramide noun feminine ngữ pháp

Pyramide (Spiel) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kim tự tháp

    noun

    Es könnte die erste je gebaute Pyramide sein.

    Nó có thể là kim tự tháp đầu tiên được xây dựng.

  • Kim tự tháp

    Bauform, meist quadratischer Grundfläche, die aus unterschiedlichen alten Kulturen bekannt ist

    Doch irgendwie bist du an die Spitze der Großen Pyramide von Meereen gelangt.

    Và bằng cách nào đó, ngươi đang ở trên đỉnh Kim tự tháp thành Meereen.

  • hình chóp

    noun

    Körper der Geometrie

    Die blau beschriftete Pyramide gehört zur gelb gefärbten Pyramide.

    Chữ xanh viết chóp vuông khớp với hình chóp vuông vàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pyramide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pyramide
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình chóp

    noun

    Die blau beschriftete Pyramide gehört zur gelb gefärbten Pyramide.

    Chữ xanh viết chóp vuông khớp với hình chóp vuông vàng.

Hình ảnh có "Pyramide"

Các cụm từ tương tự như "Pyramide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pyramide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch