Phép dịch "Pyjama" thành Tiếng Việt
Pyjama, pijama, quần áo ngủ là các bản dịch hàng đầu của "Pyjama" thành Tiếng Việt.
Kleidung, die im Bett und zum Schlafen getragen wird und meist aus einer lockeren Jacke und Hose besteht.
-
Pyjama
Denken Sie nicht an Gedichte. Steigen Sie in den Pyjama.
Bỏ thi ca qua một bên và chú ý vào bộ đồ pyjama nè.
-
pijama
Man erwartet nicht, im Pyjama zu sein, wenn sich das Leben radikal ändert.
Bạn không bao giờ mong đợi khi bạn đang mặc bộ pijama thì cũng chính là lúc đời bạn thay đổi mãi mãi.
-
quần áo ngủ
Wir bekamen aber auch Mäntel, Schuhe, Taschen und Pyjamas.“
Ngoài ra, chúng tôi còn nhận được áo khoác, giày dép, túi xách và quần áo ngủ”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pyjama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"pyjama" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pyjama trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.