Phép dịch "oberster" thành Tiếng Việt

tối cao, 最高 là các bản dịch hàng đầu của "oberster" thành Tiếng Việt.

oberster adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tối cao

    adjective

    Der oberste Merlinier ist der einzige, der Morgana töten kann.

    Merlinian tối cao là người duy nhất có thể tiêu diệt Morgana.

  • 最高

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oberster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oberster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oberster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch