Phép dịch "Obhut" thành Tiếng Việt
sự che chở là bản dịch của "Obhut" thành Tiếng Việt.
Obhut
noun
feminine
ngữ pháp
Schutz und Schirm (veraltet, formelhaft) (gehoben) [..]
-
sự che chở
Freundliche Unterstützung und Führung.
Bis dahin bleibst du in der sicheren Obhut des Klosters.
Cho tới khi đó, con ở lại dưới sự che chở của tu viện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Obhut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Obhut"
Thêm ví dụ
Thêm