Phép dịch "Ober" thành Tiếng Việt

chị hầu bàn, người hầu bàn là các bản dịch hàng đầu của "Ober" thành Tiếng Việt.

Ober noun Noun masculine ngữ pháp

Servierkraft (österr.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chị hầu bàn

    noun
  • người hầu bàn

    noun

    Der Ober kann es kaum erwarten, wie der Mann darauf reagieren wird.

    Người hầu bàn nôn nóng chờ đợi phản ứng của người khách hàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ober " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ober"

Các cụm từ tương tự như "Ober" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ober" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch