Phép dịch "Ober" thành Tiếng Việt
chị hầu bàn, người hầu bàn là các bản dịch hàng đầu của "Ober" thành Tiếng Việt.
Ober
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Servierkraft (österr.)
-
chị hầu bàn
noun -
người hầu bàn
nounDer Ober kann es kaum erwarten, wie der Mann darauf reagieren wird.
Người hầu bàn nôn nóng chờ đợi phản ứng của người khách hàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ober " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ober"
Các cụm từ tương tự như "Ober" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tối cao · 最高
-
Hồ Superior
-
Danh sách miền mức đỉnh bị chặn
-
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ
-
site mức cao nhất
-
kem
Thêm ví dụ
Thêm