Phép dịch "Objekt" thành Tiếng Việt

đối tượng, tài sản, tân ngữ là các bản dịch hàng đầu của "Objekt" thành Tiếng Việt.

Objekt noun neuter ngữ pháp

Dingsbums (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    konzeptuell abgeschlossene (begrenzte) Entität

    Und dies stützt das Objekt und stabilisiert es.

    Và đó là thứ hỗ trợ đối tượng và giữ nó ổn định.

  • tài sản

    noun
  • tân ngữ

    noun

    die Stellung indirekter und direkter Objekte, Geschlecht, usw.

    thay thế gián tiếp, tân ngữ trực tiếp, giống ...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật thể
    • đồ vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Objekt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Objekt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Objekt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch