Phép dịch "Oberst" thành Tiếng Việt
đại tá, Đại tá là các bản dịch hàng đầu của "Oberst" thành Tiếng Việt.
Oberst
noun
masculine
ngữ pháp
-
đại tá
nounDer Oberst und ich haben was zu besprechen.
Ngài đại tá đây và anh có chút chuyện cần nói.
-
Đại tá
Dienstgrad
Wie kommt es, dass du noch nicht Oberst bist?
Làm sao mà bây giờ anh chưa lên Đại tá hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Oberst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm