Phép dịch "nachmachen" thành Tiếng Việt
a dua, bắt chước là các bản dịch hàng đầu của "nachmachen" thành Tiếng Việt.
nachmachen
verb
ngữ pháp
nachäffen (umgangssprachlich) [..]
-
a dua
verb -
bắt chước
verbDas heißt jetzt nicht, dass wir es ihnen nachmachen sollten
Đây không là một bài học theo cách chúng ta bắt chước chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nachmachen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nachmachen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nachmachen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nachmachen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm