Phép dịch "nachlassen" thành Tiếng Việt
bớt, đỡ, ngớt là các bản dịch hàng đầu của "nachlassen" thành Tiếng Việt.
nachlassen
verb
ngữ pháp
(sich) legen [..]
-
bớt
verbWenn wir in die tieferen Level kommen, wird der Schmerz nachlassen.
Khi chúng ta xuống tầng thấp hơn, cơn đau sẽ bớt dữ dội.
-
đỡ
-
ngớt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhụt
- đi
- ram
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nachlassen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nachlassen
Dekreszenz (fachsprachlich) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nachlassen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nachlassen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm