Phép dịch "nachreichen" thành Tiếng Việt
bổ sung sau là bản dịch của "nachreichen" thành Tiếng Việt.
nachreichen
-
bổ sung sau
động từKann ich danach die Unterlagen nachreichen?
Tôi có thể bổ tài liệu sau được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nachreichen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm