Phép dịch "Nachlass" thành Tiếng Việt

bớt giá, hạ giá, sự bớt là các bản dịch hàng đầu của "Nachlass" thành Tiếng Việt.

Nachlass noun masculine ngữ pháp

Hypothek (fig.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bớt giá

    noun
  • hạ giá

    noun
  • sự bớt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự giảm
    • sự trừ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nachlass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nachlass
+ Thêm

"nachlass" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nachlass trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Nachlass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch