Phép dịch "nachregeln" thành Tiếng Việt
chữa, sửa, sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "nachregeln" thành Tiếng Việt.
nachregeln
-
chữa
verb -
sửa
verb -
sửa chữa
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nachregeln " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm