Phép dịch "nachregeln" thành Tiếng Việt

chữa, sửa, sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "nachregeln" thành Tiếng Việt.

nachregeln
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chữa

    verb
  • sửa

    verb
  • sửa chữa

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nachregeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nachregeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch