Phép dịch "muslimisch" thành Tiếng Việt

Hồi, Hồi giáo, đạo Hồi là các bản dịch hàng đầu của "muslimisch" thành Tiếng Việt.

muslimisch Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hồi

    Das ist mein muslimischer Name, den ich mag.

    Đó là tên Hồi giáo của tôi và tôi thích.

  • Hồi giáo

    noun

    Das ist mein muslimischer Name, den ich mag.

    Đó là tên Hồi giáo của tôi và tôi thích.

  • đạo Hồi

    Es gibt muslimische Pfadfinder?

    Đạo hồi cũng có hướng đạo sinh à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muslimisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "muslimisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch