Phép dịch "Muskovit" thành Tiếng Việt
muscovit, Muscovit là các bản dịch hàng đầu của "Muskovit" thành Tiếng Việt.
Muskovit
noun
masculine
ngữ pháp
-
muscovit
-
Muscovit
Mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Muskovit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm