Phép dịch "Muskovit" thành Tiếng Việt

muscovit, Muscovit là các bản dịch hàng đầu của "Muskovit" thành Tiếng Việt.

Muskovit noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • muscovit

  • Muscovit

    Mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Muskovit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Muskovit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch