Phép dịch "Muslim" thành Tiếng Việt
người Hồi, người Hồi giáo là các bản dịch hàng đầu của "Muslim" thành Tiếng Việt.
Muslim
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Muselmann (veraltet)
-
người Hồi
nounWie können diese Leute es wagen, zu sagen, sie seien Muslime?
Thế mà chúng dám tự xưng là người Hồi giáo!
-
người Hồi giáo
nounWie können diese Leute es wagen, zu sagen, sie seien Muslime?
Thế mà chúng dám tự xưng là người Hồi giáo!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Muslim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Muslim"
Các cụm từ tương tự như "Muslim" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi là người Hồi · tôi là người Hồi giáo
Thêm ví dụ
Thêm