Phép dịch "muster" thành Tiếng Việt

mẫu, mẫu, họa tiết là các bản dịch hàng đầu của "muster" thành Tiếng Việt.

muster verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mẫu

    noun

    Manche Muster sind echt und andere sind es nicht.

    Một số hình mẫu và quy luật là thực, một số không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Muster noun neuter ngữ pháp

Normal (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mẫu

    noun

    erkennbare Regelmäßigkeit

    Manche Muster sind echt und andere sind es nicht.

    Một số hình mẫu và quy luật là thực, một số không.

  • họa tiết

    was durch die Muster und Farben erkennbar wird,

    và bạn có thể thấy qua các họa tiết và màu sắc.

  • mẫu hình

    Der andere auch, aber er sieht vielleicht zu viele Muster.

    Người kia cũng như vậy, nhưng có lẽ quá nhiều mẫu hình, quy luật

Hình ảnh có "muster"

Thêm

Bản dịch "muster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch