Phép dịch "muster" thành Tiếng Việt
mẫu, mẫu, họa tiết là các bản dịch hàng đầu của "muster" thành Tiếng Việt.
muster
verb
-
mẫu
nounManche Muster sind echt und andere sind es nicht.
Một số hình mẫu và quy luật là thực, một số không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Muster
noun
neuter
ngữ pháp
Normal (fachsprachlich) [..]
-
mẫu
nounerkennbare Regelmäßigkeit
Manche Muster sind echt und andere sind es nicht.
Một số hình mẫu và quy luật là thực, một số không.
-
họa tiết
was durch die Muster und Farben erkennbar wird,
và bạn có thể thấy qua các họa tiết và màu sắc.
-
mẫu hình
Der andere auch, aber er sieht vielleicht zu viele Muster.
Người kia cũng như vậy, nhưng có lẽ quá nhiều mẫu hình, quy luật
Hình ảnh có "muster"
Thêm ví dụ
Thêm