Phép dịch "Musketier" thành Tiếng Việt

Lính ngự lâm là bản dịch của "Musketier" thành Tiếng Việt.

Musketier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lính ngự lâm

    Komm, wir sind die fünf Musketiere.

    Thôi nào, chúng ta là Năm Chàng Lính Ngự lâm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Musketier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Musketier"

Các cụm từ tương tự như "Musketier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Musketier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch