Phép dịch "Musketier" thành Tiếng Việt
Lính ngự lâm là bản dịch của "Musketier" thành Tiếng Việt.
Musketier
noun
masculine
ngữ pháp
-
Lính ngự lâm
Komm, wir sind die fünf Musketiere.
Thôi nào, chúng ta là Năm Chàng Lính Ngự lâm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Musketier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Musketier"
Các cụm từ tương tự như "Musketier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ba người lính ngự lâm
Thêm ví dụ
Thêm