Phép dịch "letzter" thành Tiếng Việt

cuối cùng là bản dịch của "letzter" thành Tiếng Việt.

letzter adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cuối cùng

    Das letzte Mal, als ich Kent sah, ging es ihm ausgezeichnet.

    Lần cuối cùng tôi gặp Kent, anh ta vẫn còn rất khỏe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " letzter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Letzter noun masculine ngữ pháp

Sieger der Herzen (umgangssprachlich)

+ Thêm

"Letzter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Letzter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "letzter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "letzter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch