Phép dịch "letztens" thành Tiếng Việt
gần đây, mới đây là các bản dịch hàng đầu của "letztens" thành Tiếng Việt.
letztens
adverb
rezent (österr.) [..]
-
gần đây
adverbDas sahen wir letztens in Mumbai.
Chúng ta đã thấy điều này qua những sự kiện ở Mumbai gần đây.
-
mới đây
Auf einem Kongreß, der letztens in Pokhara stattfand, verfolgte Lil Kumari zusammen mit 15 Verwandten das Programm.
Tại hội nghị mới đây ở Pokhara, Lil Kumari vui mừng tham dự chương trình cùng với 15 người thân của chị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " letztens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm