Phép dịch "Leuchtdiode" thành Tiếng Việt
LED là bản dịch của "Leuchtdiode" thành Tiếng Việt.
Leuchtdiode
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
LED
Licht emittierendes Halbleiter-Bauelement
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leuchtdiode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Leuchtdiode"
Các cụm từ tương tự như "Leuchtdiode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điốt phát quang hữu cơ
Thêm ví dụ
Thêm