Phép dịch "lettland" thành Tiếng Việt

latvia, Latvia là các bản dịch hàng đầu của "lettland" thành Tiếng Việt.

lettland
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • latvia

    Als er wieder in Lettland war, gründete er eine Firma.

    Trở về lại Latvia, người ấy đã thiết lập cơ sở kinh doanh của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lettland " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lettland proper neuter ngữ pháp

Einer der baltischen Staaten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Latvia

    Einer der baltischen Staaten.

    Als er wieder in Lettland war, gründete er eine Firma.

    Trở về lại Latvia, người ấy đã thiết lập cơ sở kinh doanh của mình.

Hình ảnh có "lettland"

Các cụm từ tương tự như "lettland" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lettland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch