Phép dịch "leuchten" thành Tiếng Việt
chiếu sáng, soi sáng, tỏa sáng là các bản dịch hàng đầu của "leuchten" thành Tiếng Việt.
flammen (gehoben)
-
chiếu sáng
Was bedeutet es wohl, sein Licht leuchten zu lassen?
Các em nghĩ việc để cho ánh sáng của chúng ta chiếu sáng có nghĩa là gì?
-
soi sáng
Die Sonne, der Mond und die Sterne konnten jetzt „auf die Erde leuchten“ (1.
Mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao giờ đây “soi sáng đất”.
-
tỏa sáng
Zu lernen, wie der Erretter zu lehren, ist eine weitere Möglichkeit, wie wir uns erheben und leuchten können.
Học cách giảng dạy như Đấng Cứu Rỗi đã giảng dạy là một cách khác mà chúng ta có thể vươn lên và tỏa sáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leuchten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
vầng sáng
denn ich bin mir sicher, dass das Leuchten hinter ihr
bởi tôi tin rằng vầng sáng đằng sau cô ấy