Phép dịch "leuchten" thành Tiếng Việt

chiếu sáng, soi sáng, tỏa sáng là các bản dịch hàng đầu của "leuchten" thành Tiếng Việt.

leuchten verb ngữ pháp

flammen (gehoben)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiếu sáng

    Was bedeutet es wohl, sein Licht leuchten zu lassen?

    Các em nghĩ việc để cho ánh sáng của chúng ta chiếu sáng có nghĩa là gì?

  • soi sáng

    Die Sonne, der Mond und die Sterne konnten jetzt „auf die Erde leuchten“ (1.

    Mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao giờ đây “soi sáng đất”.

  • tỏa sáng

    Zu lernen, wie der Erretter zu lehren, ist eine weitere Möglichkeit, wie wir uns erheben und leuchten können.

    Học cách giảng dạy như Đấng Cứu Rỗi đã giảng dạy là một cách khác mà chúng ta có thể vươn lên và tỏa sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leuchten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leuchten noun feminine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vầng sáng

    denn ich bin mir sicher, dass das Leuchten hinter ihr

    bởi tôi tin rằng vầng sáng đằng sau cô ấy

Thêm

Bản dịch "leuchten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch