Phép dịch "kontrollieren" thành Tiếng Việt
giám sát, giám thị, kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "kontrollieren" thành Tiếng Việt.
kontrollieren
verb
ngữ pháp
was zu sagen haben (umgangssprachlich) [..]
-
giám sát
verbmit uns ist die Gemeinschaft gemeint — uns selbst und die ganze Arbeit zu kontrollieren.
cho phép cộng đồng — tự giám sát và giám sát tất cả công việc.
-
giám thị
noun -
kiểm tra
verb nounEr weiß, wie er seinen elektronischen Posteingang kontrollieren kann.
Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kontrollieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kontrollieren"
Thêm ví dụ
Thêm