Phép dịch "Kontroverse" thành Tiếng Việt
tranh cãi là bản dịch của "Kontroverse" thành Tiếng Việt.
Kontroverse
noun
feminine
ngữ pháp
-
tranh cãi
verblänger anhaltender Streit oder eine Debatte
Aber über die Einzelheiten des Prozesses gibt es immer noch erhebliche Kontroversen.
Nhưng những chi tiết của toàn bộ quá trình vẫn còn đang được tranh cãi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kontroverse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kontroverse
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"kontroverse" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kontroverse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm